-
Giới hạn dòng tự động
-
Bù quán tính, bù ma sát
-
Điều khiển phanh thông minh (mềm và an toàn)
-
AVR – tự điều chỉnh điện áp đầu ra
-
Phanh DC: 0–30 giây, dòng 0–150%
-
Giám sát quá tốc độ (có encoder)
-
Khả năng tích hợp logic giới hạn trọng lượng
Điện áp & dòng
-
Nguồn vào: 3 pha 380–415 V ±15 %, 50/60 Hz
-
Tần số đầu ra: 0–600 Hz
-
Dòng ra: quá tải 150% trong 60 s, 180% trong 10 s, 200% trong 2–3 s
Giao tiếp và I/O
-
Ngõ vào số: 7
-
Ngõ ra số: 3
-
Ngõ vào analog: 3–4 kênh (0–10 V hoặc 4–20 mA)
-
Ngõ ra analog: 2
-
Giao tiếp: RS-485 (Modbus RTU), hỗ trợ mở rộng CANopen, Profibus-DP, DeviceNet
-
Hỗ trợ encoder: ABZ, UVW, resolver
Môi trường làm việc
-
Nhiệt độ: –10 °C đến +40 °C
-
Độ ẩm: ≤90 % RH (không ngưng tụ)
-
Rung động: ≤0.5 g
-
Cấp bảo vệ: IP20 tiêu chuẩn (model công suất lớn có thể đạt IP21)
-
Làm mát: Cưỡng bức bằng quạt
| Công suất (kW) | Rộng (W mm) | Cao (H mm) | Sâu (D mm) |
|---|---|---|---|
| 4 – 7.5 | 130 – 180 | 228 – 368 | 153 – 210 |
| 11 – 22 | 250 – 315 | 430 – 560 | 222 – 250 |
| 30 – 45 | 315 – 350 | 560 – 662 | 250 – 262 |
| 55 – 75 | 386 | 753 | 292 |
| 90 – 160 | 416 – 550 | 855 – 1000 | 307 – 350 |
| 200 – 400 | 650 – 801 | 1100 – 1417 | 350 – 388 |
Mỗi model có sơ đồ lỗ lắp riêng với lỗ bắt ốc từ M5 đến M10 tùy công suất.
English


