Energy Storage System

• DC/AC 6kW-12kW / 11-52kWh

• Lead Carbon / Lithium Battery

• EMS+smart meter / BMS / PCS

• Rack mount

• MTBF>100000 Hrs

Tính năng mới
  1. Đa dạng công nghệ pin (Lead‑carbon hoặc Lithium) với hiệu suất ≥95 %.

  2. Tích hợp toàn diện phần mềm điều khiển và quản lý năng lượng, hỗ trợ hoạt động tự động hóa.

  3. Mở rộng linh hoạt: tăng công suất hoặc dung lượng theo nhu cầu thực tế.

  4. Thiết kế an toàn: bảo vệ quá dòng, bảo vệ môi trường (IP21), tuổi thọ dài (MTBF > 100k giờ).

  5. Hướng tới ứng dụng trạm viễn thông, hỗ trợ dịch vụ ưu tiên (peak shaving, demand response).

Specifications
Hạng mục Lead‑carbon System Lithium System
Dung lượng 11 kWh (22×2V/500Ah modules) 33 kWh (15×3.2V/230Ah modules ×3 nhóm)
Công suất đầu ra 6 / 12 / 18 / 24 kW tùy cấu hình 6 / 12 / 18 / 24 kW tùy cấu hình
Điện áp DC bus 42–58 V DC 42–58 V DC
Điện áp bộ pin 38,5–53,9 V DC 38,5–53,9 V DC
Dòng sạc/xả Sạc: 1–109 A ‑ Xả: 0–95 A Sạc: 1–109 A ‑ Xả: 0–95 A
Hiệu suất (DC→AC) ≥95 % ≥95 %
MTBF >100,000 giờ (ở 25 °C) >100,000 giờ (ở 25 °C)
Điện áp ổn định Sai số ≤1 % Sai số ≤1 %
Max quá dòng bảo vệ 150 A 150 A
Giao thức truyền thông RS‑485 isolated, Modbus RS‑485 isolated, Modbus
Nhiệt độ hoạt động –20 °C đến +50 °C –20 °C đến +50 °C
Độ ẩm & áp suất ≤95 % RH, 61–113 kPa ≤95 % RH, 61–113 kPa
Cấp bảo vệ IP21 IP21
EMC tiêu chuẩn Tiêu chuẩn công nghiệp GB/T Tiêu
Installation dimension
  • Lead‑carbon version: ~1040 × 540 × 1485 mm, nặng ~860 kg (1 nhóm 22 cell 2V/500Ah).

  • Lithium version: ~680 × 489.5 × 1528 mm, nặng ~370 kg (3 nhóm 15 cell 3.2V/230Ah mỗi nhóm).

  • Thiết kế rack‑mount, làm mát bằng quạt, dễ lắp đặt và bảo dưỡng.

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.