• Vòng hở
• 1 pha/3 pha 200V-240V 0,4kW-2,2kW
• 3 pha AC 340V-460V 0,75kW-5,5kW
• Kiểm soát VVF
• Màn hình kỹ thuật số LED
• Tiết kiệm không gian 20%
• Vòng hở
• 1 pha/3 pha 200V-240V 0,4kW-2,2kW
• 3 pha AC 340V-460V 0,75kW-5,5kW
• Kiểm soát VVF
• Màn hình kỹ thuật số LED
• Tiết kiệm không gian 20%
EM700 là dòng biến tần kinh tế, hiệu quả, phù hợp với:
Ứng dụng điều khiển cơ bản như quạt, bơm, dây chuyền nhỏ
Nhiệt độ môi trường cao (≤50 °C)
Không gian lắp hẹp, cần tính tối giản và chi phí hợp lý
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn cấp |
|
| Điều khiển | V/F (VVF); Sensorless Vector (SVC); đầu vào tần số hoặc mô-men |
| Tần số | 0–600 Hz (ngang chuẩn) hoặc tuỳ chọn mở rộng đến 3000 Hz; độ phân giải digital 0.01 Hz; analog 0.1 % |
| Phạm vi điều khiển tốc độ | 1:50 (VVF), 1:200 (SVC) |
| Mô-men khởi động | 150 % tại 1 Hz (VVF); 150 % tại 0.25 Hz (SVC) |
| Quá tải | 150 % tải nặng trong 60 s; 120–150 % tải nhẹ trong 60 s |
| Phanh DC | Tần số phanh: 0.01–max; thời gian: 0–30 s; dòng: 0–150 % |
| I/O & giao tiếp | 4 ngõ vào số; 1 ngõ vào analog (0–10 V hoặc 4–20 mA); 1 ngõ ra mở-collector; 1 relay 3 A; hỗ trợ giao tiếp qua điều khiển và truyền thông |
| Bảo vệ | Ngắn mạch, quá dòng, quá áp/thiếu áp, mất pha, quá tải, quá nhiệt, mất tải,… |
| Môi trường | Hoạt động: –10 °C đến 50 °C (derating trên 50 °C); độ ẩm 5–95% RH (không ngưng tụ); rung <0.5 g; IP20; làm mát cưỡng bức |
| Đặc điểm nổi bật | – LED hiển thị kỹ thuật số |
Chiều cao tần số điều chỉnh tốc độ nhanh chóng
Tiết kiệm không gian khoảng 20% so với các dòng khác

| Điện áp nguồn định mức | Model |
Công suất động cơ áp dụng (kW) |
Dòng điện đầu ra định mức cho tải nặng (A) |
Dòng điện đầu ra định mức cho tải nhẹ (A) |
||
| Một pha/ba pha AC 200V~240V |
EM700-0R4-2B |
0.4 |
2.8 |
3.2 |
||
|
EM700-0R7-2B |
0.75 |
4.8 |
5 |
|||
|
EM700-1R5-2B |
1.5 |
8 |
8.5 |
|||
|
EM700-2R2-2B |
2.2 |
10 |
11.5 |
|||
| Ba pha AC 340~460V |
EM700-0R7-3/3B |
0.75 |
2.5 |
3 |
||
|
EM700-1R5-3/3B |
1.5 |
4.2 |
4.6 |
|||
|
EM700-2R2-3/3B |
2.2 |
5.6 |
6.5 |
|||
|
EM700-4R0-3/3B |
4 |
9.4 |
10.5 |
|||
|
EM700-5R5-3/3B |
5.5 |
13 |
15.7 |
Các kích thước khác nhau tùy công suất

(a)E700-0R4-2B~EM700-0R7-2B/EM700-0R7-3B~EM700-1R5-3B Size

(b)E700-1R5-2B~EM700-2R2-2B/EM700-2R2-3B~EM700-4R0-3B Size

(c)E700-5R5-3B Size

Hướng lắp đặt và khoảng cách lắp đặt của biến tần EM700.