EA190-Pulse Type

Pulse Type Servo Drives

• 1-ph/3-ph 220V ~ 240V 50W ~ 1kW

• SVPWM/Vector Control

• Modbus RTU/Profinet/EtherCAT/CANopen Communication

• 5 keys / 5-digit LED Front panel

• Support 17-bit incremental / 23-bit absolute encoder

Danh mục:
Tính năng mới
  • Điều khiển SVPWM / Vector Control: Giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm tiếng ồn vận hành

  • Phản hồi encoder cao cấp: Hỗ trợ encoder quang học 17‑bit incremental hoặc 23‑bit absolute, đảm bảo vị trí và tốc độ chính xác tuyệt vời

  • Mặt trước điều khiển: 5 phím và hiển thị LED 5 chữ số giúp cài đặt và theo dõi dễ dàng

  • Phanh tái sinh: Có bộ phanh tích hợp và kháng nối ngoài nếu cần để giảm tốc độ nhanh hoặc dừng khẩn nguy .

  • 6 chế độ điều khiển linh hoạt: bao gồm điều khiển tốc độ, vị trí, mô men, kết hợp đa cơ chế (ví dụ tốc độ/vị trí) .

  • Chống quá tải và theo dõi lỗi: Bảo vệ phần cứng (quá áp/áp thấp, quá tốc, quá nhiệt, quá tải…) và phần mềm (lỗi vị trí, lỗi EEPROM), với khả năng lưu lịch sử 4 sự kiện lỗi gần nhất .

  • Giao tiếp Modbus RTU: Thuận tiện tích hợp vào hệ thống điều khiển tập trung

Specifications
Hạng mục Thông số
Nguồn cấp 1 pha/3 pha 220–240 V, công suất từ 50 W đến 1 kW
Điều khiển SVPWM / Vector Control
Encoder hỗ trợ 17‑bit incremental hoặc 23‑bit absolute
Mặt điều khiển 5 phím + LED 5 chữ số
Chế độ vận hành Điều khiển: tốc độ, vị trí, mô men, đa chế độ kết hợp
Phanh tái sinh Tích hợp + kháng ngoài hỗ trợ
Tín hiệu I/O số Đầu vào/ra nhiều chức năng (servo start, alarm, zero speed…)
Bảo vệ Quá áp, quá thấp áp, quá nhiệt, quá tải, encoder lỗi, lỗi phần mềm… lưu 4 lỗi
Giao tiếp Modbus RTU
Dải nhiệt độ hoạt động 0–40 °C (lưu trữ -20–85 °C)
Độ ẩm ≤ 90 % RH (không ngưng tụ)
Độ ồn / Rung ≤ 4.9 m/s², tần số 10‑60 Hz (không vận hành tại điểm cộng hưởng)
Chiều cao hoạt động ≤ 1000 m
Phương pháp làm mát Quạt làm mát
Tần số xung đầu vào (pulse) Differential: max 500 Kpps; Open‑collector: max 200 Kpps
Độ chính xác vị trí ±1 pulse
Tỷ số điều chỉnh tốc độ 1:5000 (với encoder 23‑bit)
Bandwidth ≥ 800 Hz (với encoder 23‑bit)
Độ ổn định tốc độ Biến thiên < 0.1 % với ±10 % điện áp, tải 0–100 %, nhiệt độ 0–50 °C
Độ chính xác mô men ±3 % (lặp lại dòng điện)
Bảo vệ lỗi phần mềm Lỗi vị trí, lỗi EEPROM
Theo dõi lỗi Lưu 4 nhóm lỗi gần nhất
Giao diện tín hiệu encoder A/B/Z differential, Z open‑collector, độ rộng Z có thể điều chỉnh
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.